pénétrante
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.net.ʁɑ̃t/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pénétrante /pe.net.ʁɑ̃t/ |
pénétrantes /pe.net.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái | pénétrante /pe.net.ʁɑ̃t/ |
pénétrantes /pe.net.ʁɑ̃t/ |
pénétrante gc /pe.net.ʁɑ̃t/
- Xem pénétrant
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “pénétrante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)