pénaliser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /pe.na.li.ze/

Ngoại động từ[sửa]

pénaliser ngoại động từ /pe.na.li.ze/

  1. Phạt.

Tham khảo[sửa]