Bước tới nội dung

pénardement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.naʁ.də.mɑ̃/

Phó từ

pénardement /pe.naʁ.də.mɑ̃/

  1. (Thông tục) Như peinardement.

Tham khảo