pénardement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.naʁ.də.mɑ̃/
Phó từ
pénardement /pe.naʁ.də.mɑ̃/
- (Thông tục) Như peinardement.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pénardement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)