pétiolé

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

pétiolé

  1. (Thực vật học) Có cuống (lá).

Tham khảo[sửa]