Bước tới nội dung

pöpajul

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Volapük

[sửa]

Danh từ

pöpajul (nom. số nhiều pöpajuls)

  1. Trường tiểu học.

Biến cách

Biến cách của pöpajul
số ít số nhiều
danh cách pöpajul pöpajuls
sinh cách pöpajula pöpajulas
dữ cách pöpajule pöpajules
đối cách pöpajuli pöpajulis
hô cách 1 o pöpajul! o pöpajuls!
vị cách 2 pöpajulu pöpajulus

1 trường hợp gây tranh cãi
2 chỉ được sử dụng trong tiếng Volapük phi truyền thống sau này

Từ có nghĩa rộng hơn