pølsevev
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | pølsevev | pølseveven |
| Số nhiều | pølsevever | pølsevevene |
Danh từ
pølsevev gđ
- Chuyện nhảm nhí, tầm phào.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pølsevev”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)