palier
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| palier /pa.lje/ |
paliers /pa.lje/ |
palier gđ
- Chiếu nghỉ (ở cầu thang).
- Ils habitent sur le même palier — họ ở cùng một tầng lầu với nhau
- (Cơ khí, cơ học) Ổ, ổ đỡ.
- Palier de butée — ổ chặn
- Đoạn nằm ngang (trên đường biểu diễn).
- Nấc.
- Impôt qui progresse par paliers — thuế tăng lên từng nấc
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “palier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)