palper

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

palper ngoại động từ /pal.pe/

  1. Rờ mó, sờ nắn.
    Palper l’abdomen — sờ nắn bụng
    Aveugle qui palpe un objet pour le reconnaître — người mù sờ nắn một vật để biết đó là gì
  2. (Thân mật) Nhận (tiền).
    Palper une grosse somme — nhận một số tiền lớn

Tham khảo[sửa]