pantelant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃t.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pantelant /pɑ̃t.lɑ̃/ |
pantelants /pɑ̃t.lɑ̃/ |
| Giống cái | pantelante /pɑ̃t.lɑ̃t/ |
pantelantes /pɑ̃t.lɑ̃t/ |
pantelant /pɑ̃t.lɑ̃/
- Hổn hển.
- Être pantelant de terreur — thở hổn hển vì hoảng sợ
- Phập phồng.
- Chair pantelante — thịt còn phập phồng (của con vật mới bị giết)
- (Nghĩa bóng) Nghẹn ngào; xốn xang.
- Cœur pantelant — lòng xốn xang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pantelant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)