parafin
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | parafin | parafinen |
| Số nhiều | parafiner | parafinene |
parafin gđ
Từ dẫn xuất
[sửa]- (1) parafinlampe gđc: Đèn dầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “parafin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
