paragraf

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít paragraf paragrafen
Số nhiều paragrafer paragrafene

paragraf

  1. (Luật) Chương, mục, đoạn.
    En lov kan besta av flere paragrafer.

Tham khảo[sửa]