parapher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.fe/
Ngoại động từ
parapher ngoại động từ /pa.ʁa.fe/
- Ký tắt.
- Parapher les ratures d’un acte — ký tắt vào những chỗ gạch bỏ trong một chứng thư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “parapher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)