pardi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.di/
Thán từ
pardi /paʁ.di/
- (Thân mật) Tất nhiên!
- Il aime son père? -Pardi! — Nó yêu bố mẹ nó? -Tất nhiên!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pardi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)