pardi

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

pardi /paʁ.di/

  1. (Thân mật) Tất nhiên!
    Il aime son père? -Pardi! — Nó yêu bố mẹ nó? -Tất nhiên!

Tham khảo[sửa]