parodier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁɔ.dje/
Ngoại động từ
parodier ngoại động từ /pa.ʁɔ.dje/
- Nhại.
- Parodier une tragédie — nhại một bi kịch
- Parodier les gestes de quelqu'un — nhại cử chỉ của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parodier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)