pascalien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pas.ka.ljɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pascalien /pas.ka.ljɛ̃/ |
pascaliens /pas.ka.ljɛ̃/ |
| Giống cái | pascalien /pas.ka.ljɛ̃/ |
pascaliennes /pas.ka.ljɛn/ |
pascalien /pas.ka.ljɛ̃/
- (Thuộc) Paxcan (nhà bác học Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pascalien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)