pathologique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.tɔ.lɔ.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pathologique /pa.tɔ.lɔ.ʒik/ |
pathologiques /pa.tɔ.lɔ.ʒik/ |
| Giống cái | pathologique /pa.tɔ.lɔ.ʒik/ |
pathologiques /pa.tɔ.lɔ.ʒik/ |
pathologique /pa.tɔ.lɔ.ʒik/
- Xem pathologie
- Anatomie pathologique — giải phẫu bệnh học
- (Thuộc) Bệnh.
- Cas pathologique — ca bệnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pathologique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)