penaud
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pǝ.nɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | penaud /pǝ.nɔ/ |
penauds /pǝ.nɔ/ |
| Giống cái | penaude /pǝ.nɔd/ |
penaudes /pǝ.nɔd/ |
penaud /pǝ.nɔ/
- Ngượng ngùng; tiu nghỉu.
- il écoutait d’un air penaud les remontrances de sa mère — nó tiu nghỉu nghe lời trách mắng của mẹ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “penaud”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)