Bước tới nội dung

penki

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *pénkitiếng Ấn-Âu nguyên thủy *pénkʷe.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  4 5 6  > 
    Số đếm : penki
    Số thứ tự : penktas

penkì  (giống cái peñkios)

  1. Năm (5).

Biến cách

[sửa]
Biến cách của penki
giống đực giống cái
danh cách penkì peñkios
sinh cách penkių̃ penkių̃
dữ cách penkíems penkióms
đối cách penkìs penkiàs
cách công cụ penkiaĩs penkiomìs
định vị cách penkiuosè penkiosè

Tiếng Nhật

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

penki

  1. Rōmaji của ペンキ