pensionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
pensionner ngoại động từ /pɑ̃.sjɔ.ne/
- Trợ cấp cho.
- Pensionner les artistes — trợ cấp cho các nghệ sĩ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pensionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)