Bước tới nội dung

pensionner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɑ̃.sjɔ.ne/

Ngoại động từ

pensionner ngoại động từ /pɑ̃.sjɔ.ne/

  1. Trợ cấp cho.
    Pensionner les artistes — trợ cấp cho các nghệ sĩ

Tham khảo