perclus
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.kly/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | perclus /pɛʁ.kly/ |
perclus /pɛʁ.kly/ |
| Giống cái | percluse /pɛʁ.klyz/ |
percluses /pɛʁ.klyz/ |
perclus /pɛʁ.kly/
- Bại liệt.
- Être perclus du bras droit — bại cánh tay phải
- (Nghĩa bóng) Đờ.
- Perclus de crainte — sợ đờ người
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “perclus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)