pere

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

pere

  1. Cha (sau biệt hiệu của cha để phân biệt với con).
    Alexandre Dumas pere — Alexandre Dumas cha

Tham khảo[sửa]