perfectionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.fɛk.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
perfectionner ngoại động từ /pɛʁ.fɛk.sjɔ.ne/
- Hoàn thiện; cải tiến.
- Perfectionner une technique — cải tiến một kỹ thuật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perfectionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)