perversement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.vɛʁ.sə.mɑ̃/
Phó từ
perversement /pɛʁ.vɛʁ.sə.mɑ̃/
- (Văn học) (một cách) tai ác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “perversement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)