photosynthétique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

photosynthétique

  1. (Sinh vật học) Quang hợp.

Tham khảo[sửa]