piauler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pjɔ.le/
Nội động từ
piauler nội động từ /pjɔ.le/
- Kêu chiêm chiếp.
- Petit poulet qui piaule — gà con kêu chiêm chiếp
- Khóc nhè.
- Enfant qui piaule — đứa trẻ khóc nhè
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piauler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)