pied-de-cheval

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

pied-de-cheval

  1. (Động vật học) Con hàu.

Tham khảo[sửa]