pimpant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛ̃.pɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pimpant /pɛ̃.pɑ̃/ |
pimpants /pɛ̃.pɑ̃/ |
| Giống cái | pimpante /pɛ̃.pɑ̃t/ |
pimpantes /pɛ̃.pɑ̃t/ |
pimpant /pɛ̃.pɑ̃/
- Bảnh bao.
- Toilette pimpante — y phục bảnh bao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pimpant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)