pincée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛ̃.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pincée /pɛ̃.se/ |
pincées /pɛ̃.se/ |
| Giống cái | pincée /pɛ̃.se/ |
pincées /pɛ̃.se/ |
pincée gc /pɛ̃.se/
- Xem pincé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pincée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)