Bước tới nội dung

pinson

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

pinson

Danh từ

Số ít Số nhiều
pinson
/pɛ̃.sɔ̃/
pinsons
/pɛ̃.sɔ̃/

pinson

  1. (Động vật học) Nhật.
  2. (Thực vật học) Cây bối mẫu.

Tham khảo