pinter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛ̃.te/
Nội động từ
pinter nội động từ /pɛ̃.te/
Ngoại động từ
pinter ngoại động từ /pɛ̃.te/
- (Thông tục) Nốc.
- Pinter du rouge — nốc rượu nho đỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pinter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)