pitu
Giao diện
Tiếng Bunun
[sửa]Số từ
pitu
- bảy.
Tham khảo
- Số đếm tiếng Bunun trên Omniglot.
Tiếng Dusun Witu
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Gaddang
[sửa]Cách phát âm
Số từ
pitu
- bảy.
Tiếng Kanakanavu
[sửa]Số từ
pitu
- bảy.
Tham khảo
- Số đếm tiếng Kanakanavu trên Omniglot.
Tiếng Kalao
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Kamayo
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Kavalan
[sửa]Số từ
pitu
- bảy.
Tham khảo
- Số đếm tiếng Kavalan trên Omniglot.
Tiếng Ma'anyan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Malagasy fito.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Tham khảo
[sửa]- Từ vựng tiếng Ma'anyan tại Cơ sở dữ liệu ABVD.
Tiếng Muna
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Tham khảo
[sửa]- “pitu”, Webonary.org
Tiếng Ponosakan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Puyuma
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Tham khảo
[sửa]- Teng, Stacy Fang-ching (2008). A Reference Grammar of Puyuma, an Austronesian Language of Taiwan (PDF). Pacific Linguistics 595. Canberra: Pacific Linguistics, Research School of Pacific and Asian Studies, Australian National University. hdl:1885/28526. →ISBN.
Tiếng Tsou
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Số từ
pitu
- bảy.
Tiếng Tukang Besi Bắc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Tham khảo
[sửa]- Số đếm tiếng Tukang Besi Bắc
- Donohue, Mark (1999). A Grammar of Tukang Besi. Berlin: Walter de Gruyter. →ISBN.
Tiếng Wolio
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Tham khảo
[sửa]- Số đếm tiếng Wolio tại Omniglot
Tiếng Wotu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]pitu
- bảy.
Thể loại:
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Bunun
- Số từ tiếng Bunun
- Mục từ tiếng Dusun Witu
- Số từ tiếng Dusun Witu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gaddang
- Mục từ tiếng Gaddang
- Số từ tiếng Gaddang
- Mục từ tiếng Kanakanavu
- Số từ tiếng Kanakanavu
- Mục từ tiếng Kalao
- Số từ tiếng Kalao
- Mục từ tiếng Kamayo
- Số từ tiếng Kamayo
- Mục từ tiếng Kavalan
- Số từ tiếng Kavalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ma'anyan
- Mục từ tiếng Ma'anyan
- Số từ tiếng Ma'anyan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ma'anyan
- Mục từ tiếng Muna
- Số từ tiếng Muna
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ponosakan
- Mục từ tiếng Ponosakan
- Số từ tiếng Ponosakan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Puyuma
- Mục từ tiếng Puyuma
- Số từ tiếng Puyuma
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Tsou
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Tsou
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tsou
- Mục từ tiếng Tsou
- Số từ tiếng Tsou
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tukang Besi Bắc
- Mục từ tiếng Tukang Besi Bắc
- Số từ tiếng Tukang Besi Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wolio
- Mục từ tiếng Wolio
- Số từ tiếng Wolio
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wotu
- Mục từ tiếng Wotu
- Số từ tiếng Wotu