Bước tới nội dung

pjusket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc pjusket
gt pjusket
Số nhiều pjuskete
Cấp so sánh
cao

pjusket

  1. Rối bù, bù xù.
    Han så liten og pjusket ut i regnværet.
    å være pjusket på håret

Phương ngữ khác

Tham khảo