plaske
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å plaske |
| Hiện tại chỉ ngôi | plasker |
| Quá khứ | plaska, plasket |
| Động tính từ quá khứ | plaska, plasket |
| Động tính từ hiện tại | — |
plaske
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plaske”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)