plata

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Aragon[sửa]

Danh từ[sửa]

plata gc (số nhiều platas)

  1. Bạc.

Tiếng Asturias[sửa]

Danh từ[sửa]

plata gc (số nhiều plates)

  1. Bạc.