plata
Giao diện
Tiếng Aragon
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]plata gc (số nhiều platas)
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]plata gc (số nhiều plates)
- Bạc.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]plata gc (số nhiều platas)
- Bạc.
Từ phái sinh
[sửa]- a enemigo que huye, puente de plata
- adiós mi plata
- bodas de plata
- como una plata
- ducado de plata
- edad de plata
- en plata
- gol de plata
- maestre de plata
- maravedí de plata
- medalla de plata
- papel de plata
- pececillo de plata
- plata de piña
- plata o plomo
- puente de plata
- real de plata
- Río de la Plata
- siglo de plata
- tacita de plata
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Ye'kwana: jüdata
Đọc thêm
[sửa]- “plata”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển ngôn ngữ Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8, Real Academia Española, 10/12/2024
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aragon
- Vần:Tiếng Aragon/ata
- Vần:Tiếng Aragon/ata/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Aragon
- Danh từ tiếng Aragon
- Danh từ giống cái tiếng Aragon
- an:Nguyên tố hóa học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Vần:Tiếng Asturias/ata
- Vần:Tiếng Asturias/ata/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- ast:Nguyên tố hóa học
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ata
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ata/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- es:Nguyên tố hóa học
