platane
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| platane /pla.tan/ |
platanes /pla.tan/ |
platane gđ
- (Thực vật học) Cây tiêu huyền.
- rentrer dans un platane — (thân mật) đâm vào cây (xe cộ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “platane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)