pleio-
Giao diện
Tiếng Anh
Tiền tố
pleio-
- Nhiều.
- pleiocylic — có nhiều chu kỳ
- pleogamy — tính thụ phấn nhiều đợt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pleio-”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)