pluvio-
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh pluvius (“mưa”).
Tiền tố
pluvio-
- Mưa.
Tiếng Pháp
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh pluvius (“mưa”).
Tiền tố
pluvio-
- Mưa.
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Latinh pluvius (“mưa”).
Tiền tố
pluvio-
- Mưa.