poing
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poing /pwɛ̃/ |
poings /pwɛ̃/ |
poing gđ
- Nắm tay.
- Revolver au poing — tay nắm súng lục
- coup de poing — quả đấm
- dormir à poings fermés — ngủ say
- faire le coup de poing — xem coup
- les poings sur les hanches — ra vẻ thách thức
- montrer le poing à quelqu'un — giơ tay hăm dọa ai
- pieds et poings liés — xem pied
- se ronger les poings; se mordre les poings — tức tối, bực bội
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “poing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)