polémiquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.le.mi.ke/
Nội động từ
polémiquer nội động từ /pɔ.le.mi.ke/
- Luận chiến; bút chiến.
- Polémiquer contre quelqu'un — bút chiến với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polémiquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)