porion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

porion

  1. Đốc công (ở mỏ than, mỏ dầu).

Tham khảo[sửa]