potelé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔt.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | potelé /pɔt.le/ |
potelés /pɔ.tɛ.le/ |
| Giống cái | potelée /pɔt.le/ |
potelées /pɔ.tɛ.le/ |
potelé /pɔt.le/
- Mũm mĩm.
- Bras potelé — cánh tay mũm mĩn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “potelé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)