préaviser
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
préaviser ngoại động từ
- (Luật học, pháp lý) Báo trước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “préaviser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
préaviser ngoại động từ