prénommer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.nɔ.me/
Ngoại động từ
prénommer ngoại động từ /pʁe.nɔ.me/
- Đặt tên tục cho.
- Prénommer son enfant Henri — đặt tên tục cho con là Hăng-ri
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prénommer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)