présente
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.zɑ̃t/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | présente /pʁe.zɑ̃t/ |
présentes /pʁe.zɑ̃t/ |
| Giống cái | présente /pʁe.zɑ̃t/ |
présentes /pʁe.zɑ̃t/ |
présente gc /pʁe.zɑ̃t/
- Xem présent
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “présente”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)