pressant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pressant /pʁɛ.sɑ̃/ |
pressants /pʁɛ.sɑ̃/ |
| Giống cái | pressante /pʁɛ.sɑ̃t/ |
pressantes /pʁɛ.sɑ̃t/ |
pressant /pʁɛ.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pressant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)