preu
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Catalan cổ preu, từ */ˈpɾɛt͡s/, từ tiếng Latinh pretium.
Danh từ
[sửa]preu gđ (số nhiều preus)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]preu
- (Baleares, Alghero) Dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại trần thuật của preuar
Tham khảo
[sửa]- “preu”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “preu”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ɛw
- Vần:Tiếng Catalan/ɛw/1 âm tiết
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Catalan
- Từ kế thừa từ tiếng Catalan cổ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan cổ tiếng Catalan
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Catalan
- Tiếng Catalan Tiếng Baleares
- Tiếng Catalan Algherese
- ca:Tiền