prikk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | prikk | prikken |
| Số nhiều | prikker | prikkene |
prikk gđ
- Chấm, điểm.
- Kjolen er rød med hvite prikker,
- å sette prikken over i-en — Hoàn thành công việc một cách hoàn hảo.
- på en prikk — Giống như tạc, giống như đúc.
- til punkt og prikke — Theo sát từng dấu chấm, phết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)