produkt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít produkt produktet
Số nhiều produkt, produkter produkta, produktene

produkt

  1. Sản phẩm, phẩm vật.
    Vi er produkt av arv og miljø.
    Firmaet sendte ut et nytt produkt på markedet.

Tham khảo[sửa]