produsere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å produsere
Hiện tại chỉ ngôi produserer
Quá khứ produserte
Động tính từ quá khứ produsert
Động tính từ hiện tại

produsere

  1. Sản xuất, chế tạo.
    Denne filmen er produsert i Hollywood.
    Fabrikken produserer leketøy.

Tham khảo[sửa]