Bước tới nội dung

profäsoran

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Volapük

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

profäsoran (sinh cách profäsorana, số nhiều profäsorans)

  1. Giáo sư (đại học).

Biến cách

[sửa]
Biến cách của profäsoran
số ít số nhiều
danh cách profäsoran profäsorans
sinh cách profäsorana profäsoranas
dữ cách profäsorane profäsoranes
đối cách profäsorani profäsoranis
hô cách 1 o profäsoran! o profäsorans!
vị cách 2 profäsoranu profäsoranus

1 trường hợp gây tranh cãi
2 chỉ được sử dụng trong tiếng Volapük phi truyền thống sau này

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]